Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Derby County hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Anthony Myers-Harness
Craig Forsyth
Nathaniel Mendez Laing
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Kayden Jackson
Ryan Nyambe
Kenzo Goudmijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 62 | 7.27 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 7.22 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 77 | 7.81 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 7.25 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 39 | 7.68 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 44 | 8.14 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 45 | 7.06 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 59 | 6.09 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 22 | 6.52 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 6 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.72 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 51 | 6.01 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 37 | 6.72 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 5.72 | ||
| 28 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 58 | 6.12 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 52 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ