Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Fulham hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Oscar Bobb
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Calvin Bassey Ughelumba Penalty awarded
0 - 2 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho
1 - 3 Alex Iwobi
Timothy Castagne
Tom Cairney
Jorge Cuenca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.13 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.48 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 67 | 6.54 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 80 | 6.83 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 46 | 6.32 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 51 | 5.33 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 37 | Jocelin Ta Bi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 5 | 30 | 8.14 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 38 | 7.97 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 48 | 7.62 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 50 | 7.04 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 6.34 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 3 | 51 | 6.02 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 51 | 7.36 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ