Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Huddersfield Town hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michal Helik
Tom Lees
1 - 2 Delano Burgzorg
Brahima Diarra
Denny Ward
Rarmani Edmonds-Green
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 2 | 67 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 70 | 6.1 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 37 | 6.67 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 24 | 6.58 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.99 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ