Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ozan Tufan
Greg Docherty
Lewie Coyle
Tyler Morton
Regan Slater
Billy Sharp
0 - 1 Fabio Carvalho
Sean McLoughlin
Ryan Allsopp
Allahyar Sayyadmanesh
Matty Jacob
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 64 | 6.82 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 36 | 7.17 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 33 | 6.31 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 22 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 65 | 6.77 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ