Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ozan Tufan
2 - 2 Allahyar Sayyadmanesh
Allahyar Sayyadmanesh
Greg Docherty
Callum Elder
2 - 3 Regan Slater
Callum Elder
Ryan James Longman
Malcolm Ebiowei
4 - 4 Ozan Tufan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 7.66 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.99 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 5.76 | |
| 20 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 17 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 9 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 16 | 6.55 | |
| 18 | Adama Ardile Traoré | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ