Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Patterson(OW)
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Eliot Matazo
Gustavo Puerta
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
John Egan
Ivor Pandur
Regan Slater
John Egan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 5.58 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 36 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 22 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ