Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Ipswich Town hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wes Burns
0 - 1 Nathan Broadhead
0 - 2 George Hirst
Vaclav Hladky
Sam Morsy

Marcus Anthony Myers-Harness
Freddie Ladapo
Omari Hutchinson
Greg Leigh
Dominic Ball
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 44 | Janoi Donacien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.95 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ