Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Archie Gray
Ethan Ampadu
Daniel James
Jaidon Anthony
Degnand Wilfried Gnonto
Patrick Bamford
Mateo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 51 | 6.36 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 2 | Niall Huggins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.79 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 39 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ