Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joel Piroe
Joe Rodon
1 - 2 Hector Junior Firpo Adames
Hector Junior Firpo Adames
Mateo Joseph
Sam Byram
Jayden Bogle
Isaac Schmidt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 5 | 83 | 6.61 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 2 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 7.29 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 78 | 6.87 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.35 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 53 | 6.21 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 3 | 66 | 7.16 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.58 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 58 | 6.34 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 9 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 59 | 6.93 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 89 | 6.87 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.23 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 58 | 6.47 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 52 | 6.62 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 74 | 6.47 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 3 | 41 | 6.97 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 61 | 7.42 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 46 | 8.03 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ