Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ao Tanaka
1 - 1 Dominic Calvert-Lewin
Lukas Nmecha
Degnand Wilfried Gnonto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 3 | 76 | 7.33 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 84 | 7.08 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 65 | 7.12 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.47 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 44 | 6.66 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 47 | 7.81 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 4 | 84 | 7.02 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 73 | 6.79 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 3 | 59 | 6.54 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 6 | 80 | 6.92 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 38 | 6.79 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 12 | 4 | 78 | 8.12 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ