Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Luton Town hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lamine Dabo
Joshua Luke Bowler
Jacob Brown
Kal Naismith
Elijah AnuoluXemo Adebayo
Lasse Selvag Nordas
Joseph Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 73 | 6.65 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 17 | 7.53 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 5 | 1 | 82 | 8.35 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 84 | 7.36 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 62 | 8.16 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 63 | 6.81 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 24 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 39 | 5.68 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 22 | 5.89 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 5.64 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 38 | Joseph Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 53 | 6.26 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 35 | 5.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ