Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Latte Lath
Ben Doak
Micah Hamilton
Delano Burgzorg
Ben Doak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 3 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 53 | 6.98 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 7.44 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 51 | 7.29 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 7.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 77 | 6.49 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 3 | 2 | 83 | 6.44 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 68 | 6.62 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.76 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 1 | 1 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 87 | 6.32 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ