Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Newcastle United hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Newcastle United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Ballard(OW)
0 - 2 Alexander Isak
Lewis Miley
Anthony Gordon
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Valentino Livramento
Matt Ritchie
Paul Dummett
Jamaal Lascelles
0 - 3 Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 49 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 74 | 62 | 83.78% | 13 | 0 | 107 | 7.7 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 76 | 7 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 60 | 8.6 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 92 | 79 | 85.87% | 1 | 0 | 106 | 7.5 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ