Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Newcastle United hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Schar
Sandro Tonali
Harvey Barnes
Joseph Willock
Jacob Murphy
Yoane Wissa
Joseph Willock
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Malick Thiaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 4 | 3 | 75 | 7.35 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 3 | 68 | 6.83 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 48 | 7.21 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 52 | 7.22 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 20 | 6.49 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 46 | 6.16 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 47 | 7.09 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 1 | 50 | 7.38 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 49 | 6.89 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 57 | 6.14 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 4 | 24 | 6.88 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 1 | 74 | 7.14 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 5.45 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 11 | 82 | 7.75 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 3 | 84 | 7.04 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 5.72 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 40 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ