Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Norwich City hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anis Ben Slimane
Jose Cordoba
Callum Doyle
Anis Ben Slimane
Marcelino Nunez
Oscar Schwartau
Jose Cordoba
Benjamin Chrisene
Jacob Lungi Sorensen
Kellen Fisher
Ashley Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 57 | 6.95 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 68 | 6.45 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 74 | 7.27 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.34 | |
| 42 | Ajibola Alese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 1 | 66 | 6.52 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 7.69 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 46 | 7.73 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.42 | |
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.09 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 51 | 6.72 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 49 | 6.22 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 2 | 71 | 6.52 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 7.39 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 65 | 5.11 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 3 | 70 | 6.43 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 34 | 7.33 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ