Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Portsmouth hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryley Towler
Zak Swanson
Marlon Pack
Terry Devlin
Robert Atkinson
Owen Moxon
Christian Saydee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 3 | 89 | 7.5 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 9 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 42 | Ajibola Alese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 3 | 87 | 8 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 30 | Milan Aleksic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.7 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 6 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 25 | 9 | 36% | 0 | 7 | 38 | 7.2 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 23 | 45.1% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 4 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ