Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Lindsay
Milutin Osmajic
William Keane
Emil Ris Jakobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 29 | 7.36 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 41 | 7.18 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.95 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.99 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 16 | 6.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 5.82 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ