Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Gibson
Kaine Hayden
William Keane
0 - 1 Emil Ris Jakobsen
Benjamin Whiteman
Mads Frokjaer
Liam Lindsay
Patrick Bauer
Freddie Woodman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.34 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 67 | 6.84 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.01 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 7.33 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 52 | 7.53 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.25 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ