Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jimmy Dunne
Joseph Hodge
Sinclair Armstrong
Paul Smyth
Sam Field
Chris Willock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 1 | 70 | 6.92 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 6.47 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 7 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 5 | 1 | 86 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 7.77 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 75 | 55 | 73.33% | 0 | 0 | 85 | 7.01 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 10 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 72 | 6.79 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 63 | 7.15 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 6 | 79 | 7.63 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ