Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Madsen
Rayan Kolli
Rayan Kolli
Morgan Fox
Lucas Qvistorff Andersen
Nicolas Madsen
Kieran Morgan
Michael Frey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 2 | 69 | 6.43 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 14 | 0 | 65 | 6.57 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 1 | 57 | 6.08 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 5 | 73 | 8.22 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 44 | 7.62 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 7.85 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 7.59 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 7.24 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 52 | 7.54 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ