Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Sheffield United hôm nay ngày 16/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Robinson
Max Josef Lowe
Thomas Glyn Doyle
1 - 1 James Mcatee
Anel Ahmedhodzic
1 - 2 Thomas Glyn Doyle
Oliver McBurnie
Jayden Bogle
Oliver Norwood
John Fleck
Billy Sharp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.33 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 32 | 6.66 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | ||
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 41 | 6.43 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 3 | 23 | 6.16 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 7.84 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 36 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 3 | 15 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ