Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Palmer
0 - 2 Josh Windass
Callum Paterson
Bambo Diaby
Djeidi Gassama
Michael Smith
Liam Palmer
Michael Ihiekwe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 0 | 97 | 6.33 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 30 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.59 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 74 | 6.58 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 3 | 71 | 6.54 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 71 | 6.24 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 50 | 7.69 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 7.84 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 58 | 6.61 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ