Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Svante Ingelsson
Michael Smith
Pol Valentin
Liam Palmer
Ike Ugbo
Marvin Johnson
D Shon Bernard
Liam Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 3 | 66 | 8.4 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 51 | 8.2 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 70 | 7 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 8.3 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 6 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 54 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ