Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Southampton hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sekou Mara
Che Adams
Ryan Fraser
Shea Charles
Che Adams
Joe Aribo
Carlos Alcaraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 7.53 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 29 | 7.86 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.95 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.76 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 9.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 47 | 5.79 | |
| 6 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 5.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.32 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ