Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Wilmot
Luke James Cundle
Jordan Thompson
Nathan Lowe
Andre Vidigal
Ryan Mmaee
Lewis Baker
3 - 1 Jenson Seelt(OW)
Daniel Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 47 | 7.33 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 1 | 61 | 8.84 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 58 | 7.08 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 57 | 7.16 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 2 | 41 | 6.66 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 3 | 68 | 6.56 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 38 | 8.75 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 20 | 7.25 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 53 | 7.54 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 70 | 5.93 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 78 | 5.8 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 73 | 5.97 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 2 | 83 | 6.13 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.86 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ