Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Swansea City hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ronald Pereira Martins
0 - 2 Ronald Pereira Martins
Jamie Paterson
Benjamin Cabango
Jay Fulton
Jerry Yates
Charlie Patino
Harry Darling
Oliver Cooper
Josh Tymon
Harry Darling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 77 | 7.23 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 2 | 76 | 6.16 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 71 | 6.16 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 4 | 71 | 6.15 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 2 | 75 | 6.84 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 73 | 7.28 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 62 | 6.92 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 7.89 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 4 | 71 | 7.65 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 8 | 1 | 79 | 7.48 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 43 | 6.84 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 54 | 7.07 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 7 | 1 | 54 | 8.64 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 15 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ