Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Swansea City hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis OBrien
0 - 1 Benjamin Cabango
Jay Fulton
Zan Vipotnik
Oliver Cooper
Benjamin Cabango
Florian Bianchini
Joe Allen
Kyle Naughton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 0 | 108 | 6.45 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 3 | 61 | 5.78 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 90 | 6.44 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 6.37 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 20 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 7 | 99 | 7.61 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 69 | 6.02 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 50 | Harrison Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 30 | Milan Aleksic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 46 | 7.31 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.28 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 66 | 6.97 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 53 | 8.37 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 3 | 45 | 7.53 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 5.76 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 41 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ