Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs FC Koln hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denis Huseinbasic
Eric Martel
Dominique Heintz
Mark Uth
Luca Waldschmidt
Florian Dietz
Julian Pauli
Steffen Tigges
2 - 2 Timo Hubers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 35 | 68.63% | 7 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 77 | 8 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.8 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 27 | Filimon Gerezgiher | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 18 | Mohammad Mahmoud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 57 | 42 | 73.68% | 17 | 2 | 96 | 7.4 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 86 | 7.4 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 33 | Florian Dietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 69 | 7.9 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ