Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hamburger SV hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert-Nesta Glatzel Goal Disallowed
Jean-Luc Dompe Goal Disallowed
Dennis Hadzikadunic
Immanuel Pherai
Moritz Heyer
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Andras Nemeth
Stephen Ambrosius
Jonas Meffert
2 - 1 Moritz Heyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Conrad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.57 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.49 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 5 | Frederik Jakel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.82 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.28 | |
| 17 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 28 | 7.44 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 1 | 65 | 6.42 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 55 | 5.2 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ