Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolo Tresoldi
Havard Nielsen
Cedric Teuchert
2 - 2 Nicolo Tresoldi
Bright Akwo Arrey-Mbi
Louis Schaub
Muhammed Damar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 33 | 6.58 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 5.96 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 7.26 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.53 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 3 | 54 | 7.83 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 7.34 | |
| 34 | Yannik Luhrs | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ