Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Kallman
Kolja Oudenne
1 - 1 Florian Le Joncour(OW)
Jannik Rochelt
Williams Kokolo
Waniss Taibi
Daisuke Yokota
2 - 2 Virgil Eugen Ghița
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 62 | 6 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 5 | 5 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7 | |
| 14 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 66 | 6.4 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Waniss Taibi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 80 | 8.1 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 5 | 0 | 85 | 6.4 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 66 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ