Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày 22/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Faride Alidou
Fabian Kunze
Richmond Tachie
Dickson Abiama
Tobias Raschl
Faride Alidou Penalty awarded
1 - 1 Richmond Tachie
Jan Elvedi
Faride Alidou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Amara Conde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Lasse Gunther | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Lukas Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Bambase Conte | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Felix Keidel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 19 | 7 | |
| 10 | Mahir Madatov | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Naatan Skytta | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Fabian Kunze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 48 | Faride Alidou | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Semih Sahin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 31 | Luca Sirch | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Mika Haas | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ