Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daichi HAYASHI
Lukas Schleimer
Jan Gyamerah
Carl Klaus
Jan Gyamerah
0 - 1 Daichi HAYASHI
Felix Lohkemper
Ivan Marquez Alvarez
Ivan Marquez Alvarez
Carl Klaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.95 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 19 | Florian Hubner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 26 | Christian Mathenia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 29 | Tim Handwerker | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Ahmet Gurleyen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ