Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Soares
Mickael Biron
Tom Baack
Semir Telalovic
Noah Le Bret
Fabio Gruber
Rafael Lubach Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 3 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 85 | 9 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 11 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Bambase Conte | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 43 | Felix Keidel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 66 | 8.3 | |
| 14 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Tom Baack | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ