Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Preuben Munster hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikkel Kirkeskov
Dominik Schad
Charalampos Makridis
Malik Batmaz
0 - 1 Simon Scherder
Yassine Bouchama
Rico Preissinger
Yassine Bouchama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.61 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 27 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.01 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ