Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laurin Curda
1 - 1 Laurin Curda
Tjark Scheller
1 - 2 Koen Kostons
Luis Engelns
Sebastian Klaas
1 - 3 Calvin Brackelmann
Felix Platte
Adrian Bravo-Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 23 | Raphael Obermair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 9 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 59 | 7.48 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 52 | 6.05 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ