Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Schalke 04 hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keke Topp
1 - 1 Keke Topp
Sloot Steven Van Der
Bryan Lasme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 9 | Dominik Martinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.94 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Forward | 3 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.36 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7.18 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 21 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ