Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs St. Pauli hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johannes Eggestein
0 - 2 Marcel Hartel
Jackson Irvine
Elias Saad
Simon Zoller
Etienne Amenyido
Carlo Boukhalfa
Lars Ritzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 43 | 5.66 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 24 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 21 | 8.22 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ