Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Elversberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs VfL Bochum hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mats Pannewig
Felix Passlack
Callum Marshall
Mikkel Rakneberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 2 | 59 | 6.38 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.39 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.56 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 27 | 6.81 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.98 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.31 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ