Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Wehen Wiesbaden
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thorir Helgason
Florian Kruger
Rayan Philippe
1 - 1 Fabio Kaufmann
Fabio Kaufmann
1 - 2 Rayan Philippe
1 - 3 Fabio Kaufmann
Sebastian Griesbeck
Saulo Decarli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 44 | 7.05 | |
| 27 | Nico Rieble | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.83 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.93 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 46 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | ||
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 48 | 6.68 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ