Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Wehen Wiesbaden
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Greuther Furth hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Wehen Wiesbaden vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Philipp Muller
2 - 1 Branimir Hrgota
2 - 2 Armindo Sieb
2 - 3 Armindo Sieb
Oualid Mhamdi
Simon Asta
Branimir Hrgota
Lukas Petkov
Oualid Mhamdi
Damian Michalski
Oussama Haddadi
3 - 4 Lukas Petkov
3 - 5 Branimir Hrgota
Jonas Urbig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 51 | 6.47 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 5 | Emanuel Taffertshofer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 50 | 6.24 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 11 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 5 | 3 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 33 | 9.39 | |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 8.12 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 63 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 51 | 7.55 | |
| 36 | Philipp Muller | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 32 | 6.25 | ||
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 8.39 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 5.95 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 56 | 6.05 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 43 | 7.17 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 4 | 3 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 38 | 8.33 | |
| 16 | Lukas Petkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 61 | 5.73 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 87 | 5.9 | |
| 3 | Oualid Mhamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ