Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SV Wehen Wiesbaden
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannik Hofmann
1 - 1 Ivan Marquez Alvarez
Lukas Schleimer
Julian Kania
Joseph Hungbo
Ivan Marquez Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 30 | Kianz Froese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 2 | 113 | 6.89 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 14 | Franko Kovacevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 1 | 98 | 6.59 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 73 | 6.89 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 29 | Lasse Gunther | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 53 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 6 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 5 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 82 | 6.52 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 77 | 7.46 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 74 | 7.26 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 3 | 67 | 5.69 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 3 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 46 | Julian Kania | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ