Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Birmingham City hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyler Roberts
0 - 1 Siriki Dembele
Jordan James
Marcel Oakley
Juninho Bacuna
Koji Miyoshi
Lucas Jutkiewicz
Ivan Sunjic
Krystian Bielik
Koji Miyoshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 87 | 6.77 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 79 | 6.62 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.74 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 5 | 97 | 6.88 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 81 | 85.26% | 0 | 2 | 109 | 6.73 | |
| 2 | Joshua Key | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 3 | 79 | 6.89 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 8 | 6.28 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 24 | 6.22 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 54 | 6.61 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 3 | Lee Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 76 | 6.56 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 80 | 8.81 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 50 | 6.25 | |
| 24 | Marcel Oakley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ