Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Birmingham City hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Stansfield
1 - 1 Patrick Roberts
Willum Thor Willumsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 58 | 7.25 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 4 | 79 | 7.52 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 72 | 6.91 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 77 | 6.57 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 55 | 7.84 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 7.59 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 2 | 48 | 6.78 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 65 | 6.58 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 57 | 6.85 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 28 | 58.33% | 4 | 1 | 85 | 6.36 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 10 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 64 | 5.87 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ