Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Connor ORiordan
1 - 1 Mathias Jorgensen
Brandon Powell
Adam Forshaw
Dion De Neve
Adam Forshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 36 | 63.16% | 2 | 2 | 83 | 6.58 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 63 | 7.04 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 57 | 7.49 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 31 | Oliver Cooper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 8.34 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 9 | 68 | 7.28 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 5.96 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 42 | 6.08 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 6 | 48 | 6.23 | |
| 47 | Aodhan Doherty | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 44 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 58 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ