Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Bristol City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Earthy
Max Bird
Scott Twine
Mark Sykes
Emil Ris Jakobsen
Sinclair Armstrong
Sam Bell
Scott Twine
Max Bird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 36 | 6.58 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.96 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 23 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 29 | 6.69 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.29 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ