Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Swansea City vs Bristol City, 19h30 ngày 21/02

Vòng 33
19:30 ngày 21/02/2026
Swansea City
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Bristol City
Địa điểm: Liberty Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.87
+0.25
1.01
O 2.5
1.02
U 2.5
0.85
1
2.12
X
3.45
2
3.15
Hiệp 1
-0.25
1.26
+0.25
0.69
O 1
0.97
U 1
0.87

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Bristol City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Bristol City

Swansea City Swansea City
Phút
Bristol City Bristol City
Zan Vipotnik 1 - 0 match goal
26'
Melker Widell match yellow.png
44'
45'
match yellow.png George Earthy
Ronald Pereira Martins
Ra sân: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
match change
53'
56'
match change Max Bird
Ra sân: Adam Randell
56'
match change Scott Twine
Ra sân: Tomi Horvat
65'
match change Mark Sykes
Ra sân: George Earthy
66'
match change Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Delano Burgzorg
Malick Yalcouye
Ra sân: Melker Widell
match change
70'
72'
match yellow.png Sinclair Armstrong
Leo Walta
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
match change
79'
Liam Cullen
Ra sân: Zan Vipotnik
match change
79'
Joel Ward
Ra sân: Ethan Galbraith
match change
79'
80'
match change Sam Bell
Ra sân: Sinclair Armstrong
Jay Fulton match yellow.png
87'
90'
match yellow.png Scott Twine
90'
match yellow.png Max Bird

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Bristol City

Swansea City Swansea City
Bristol City Bristol City
8
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
40
 
Đánh đầu
 
40
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
17
15
 
Thử thách
 
16
21
 
Long pass
 
25
1
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
14
 
Đánh đầu thành công
 
26
3
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
3
34
 
Ném biên
 
25
345
 
Số đường chuyền
 
454
64%
 
Chuyền chính xác
 
74%
109
 
Pha tấn công
 
99
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
10
 
Số quả tạt chính xác
 
13
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
33
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Leo Walta
25
Joel Ward
20
Liam Cullen
8
Malick Yalcouye
35
Ronald Pereira Martins
1
Andrew Fisher
31
Oliver Cooper
16
Ishe Samuels-Smith
2
Josh Key
Swansea City Swansea City 4-1-4-1
4-2-3-1 Bristol City Bristol City
22
Vigourou...
14
Tymon
15
Burgess
5
Cabango
30
Galbrait...
4
Fulton
18
Gomes
7
Widell
17
Franco
10
Eom
9
Vipotnik
23
Vítek
19
Tanner
38
Eile
5
Atkinson
21
Borges
12
Knight
4
Randell
44
Earthy
14
Horvat
11
Burgzorg
30
Armstron...

Substitutes

18
Emil Ris Jakobsen
10
Scott Twine
6
Max Bird
17
Mark Sykes
20
Sam Bell
40
Sam Morsy
3
Cameron Pring
8
Joe Williams
13
Joe Lumley
Đội hình dự bị
Swansea City Swansea City
Leo Walta 21
Joel Ward 25
Liam Cullen 20
Malick Yalcouye 8
Ronald Pereira Martins 35
Andrew Fisher 1
Oliver Cooper 31
Ishe Samuels-Smith 16
Josh Key 2
Swansea City Bristol City
18 Emil Ris Jakobsen
10 Scott Twine
6 Max Bird
17 Mark Sykes
20 Sam Bell
40 Sam Morsy
3 Cameron Pring
8 Joe Williams
13 Joe Lumley

Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 10.67
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.67
59.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 3.9
9.3 Phạm lỗi 9.7
5.3 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 1.9
56% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swansea City (39trận)
Chủ Khách
Bristol City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
7
6
HT-H/FT-T
5
3
2
1
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
2
1
3
HT-B/FT-H
2
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
4
1
4
6

Swansea City Swansea City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jay Fulton Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 22 6.45
30 Ethan Galbraith Tiền vệ trụ 1 0 0 21 16 76.19% 3 1 36 6.58
15 Cameron Burgess Trung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 2 27 6.7
22 Lawrence Vigouroux Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 0 27 6.31
14 Josh Tymon Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 12 80% 1 0 29 6.54
5 Benjamin Cabango Trung vệ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 22 6.47
10 Ji Seong Eom Cánh trái 0 0 1 9 5 55.56% 0 0 11 6.43
17 Goncalo Baptista Franco Tiền vệ trụ 0 0 0 18 11 61.11% 0 1 25 6.4
9 Zan Vipotnik Tiền đạo cắm 2 1 0 5 3 60% 0 0 9 6.96
7 Melker Widell Tiền vệ trụ 0 0 1 14 9 64.29% 0 1 19 6.36
18 Gustavo Nunes Fernandes Gomes Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 2 1 23 6.16

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Trung vệ 0 0 1 20 15 75% 0 5 29 6.69
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 1 0 0 14 11 78.57% 2 0 24 6.35
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 0 0 2 12 10 83.33% 2 2 24 6.37
11 Delano Burgzorg Cánh trái 1 0 0 4 2 50% 0 1 6 5.93
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 29 6.11
19 George Tanner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 18 81.82% 0 2 30 6.29
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 13 68.42% 0 1 23 6.23
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 1 23 6.1
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 1 0 1 9 7 77.78% 0 1 15 6.46
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 15 5 33.33% 0 0 16 5.71
44 George Earthy Tiền vệ công 2 0 0 13 9 69.23% 0 0 26 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ