Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Cardiff City hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rubin Colwill
Ollie Tanner
Callum Robinson
Anwar El-Ghazi
1 - 1 Callum Robinson
Perry Ng
Rubin Colwill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 0 | 91 | 7 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 4 | 115 | 7 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 4 | 102 | 7.2 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 50 | 6 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 27 | 7 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 5 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ