Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Coventry City hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle McFadzean
Matt Godden
Jake Bidwell
Fankaty Dabo
Viktor Gyokeres
Fankaty Dabo
Ryan Howley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 75 | 66 | 88% | 8 | 1 | 102 | 7.25 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 0 | 91 | 6.96 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 78 | 6.94 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 86 | 6.75 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 50 | 7.32 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 81 | 6.67 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 91 | 6.89 | |
| 19 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 18 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 8.07 | |
| 23 | Fankaty Dabo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 44 | 7.03 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 59 | 7.35 | |
| 36 | Ryan Howley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 11 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 27 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ