Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Derby County hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joe Ward
0 - 2 Lars-Jorgen Salvesen
Kayden Jackson
Ryan Nyambe
Andreas Weimann
Ben Brereton
Callum Elder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 64 | 6.02 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 59 | 6.11 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 2 | 98 | 6.46 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 21 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 1 | 74 | 6.14 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 0 | 84 | 6.46 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 77 | 83.7% | 0 | 3 | 102 | 5.61 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 33 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 33 | 7.33 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 7.79 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 6 | 2 | 38 | 7.64 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 7.41 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.52 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ