Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Swansea City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Cabango(OW)
Rarmani Edmonds-Green
Josh Koroma
Delano Burgzorg
Sorba Thomas
David Kasumu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 2 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 17 | Yannick Bolasie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 0 | 106 | 6.21 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 48 | 6.58 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 53 | 5.59 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 51 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.52 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.86 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.91 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.61 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ